Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, rào cản về thủ tục hành chính và sự khác biệt trong quy định pháp lý thường là thách thức lớn đối với nhà đầu tư khi bắt đầu triển khai dự án.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết và lộ trình pháp lý chuẩn xác để thực hiện thủ tục cấp giấy phép đầu tư và thành lập doanh nghiệp vốn nước ngoài tại Việt Nam.
1. Những thông tin cần thiết để thành lập doanh nghiệp vốn nước ngoài
Nhà đầu tư nước ngoài trước khi tiến hành thủ tục đầu tư thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, cần lưu ý một số vấn đề sau:
– Ngành nghề kinh doanh: cụ thể là hoạt động sản xuất, đóng gói, gia công, hay kinh doanh thương mại, mua bán, xuất nhập khẩu.
– Số vốn: tuỳ vào mỗi ngành nghề mà có thể ràng buộc số vốn tối thiểu để tiến hành đầu tư.
– Nguồn vốn: nguồn vốn dự định đầu tư do cá nhân hay tổ chức sở hữu? Quốc tịch của cá nhân/ tổ chức góp vốn? Tỷ lệ nguồn vốn được phân bổ như thế nào?
– Địa định dự định đặt trụ sở chính, nhà máy, nhà xưởng, nơi trực tiếp hoạt động kinh doanh.
Trong trường hợp Quý khách còn đang phân vân, vui lòng liên hệ ngay với SImple Law để được tư vấn theo đúng dự định, mục đích, thủ tục pháp lý.
2. Quy trình thành lập doanh nghiệp vốn nước ngoài
Khác với doanh nghiệp vốn Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài khi lần đầu thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải thực hiện các bước sau:
Bước 1: Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho dự án lập doanh nghiệp có vốn nước ngoài
Căn cứ theo Điều 38 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục xin cấp IRC để ghi nhận thông tin dự án đầu tư.
-
Cơ quan có thẩm quyền: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố hoặc Ban Quản lý Khu công nghiệp/Khu chế xuất (nếu dự án nằm trong khu công nghiệp).
-
Thời gian thực hiện: Từ 15 – 20 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
-
Nội dung xem xét: Mục tiêu dự án, địa điểm thực hiện, quy mô vốn, tiến độ góp vốn và công nghệ sử dụng.
Bước 2: Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp có vốn nước ngoài
Sau khi có IRC, nhà đầu tư thực hiện đăng ký thành lập pháp nhân để triển khai dự án theo Luật Doanh nghiệp 2020.
-
Cơ quan có thẩm quyền: Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư.
-
Thời gian thực hiện: 03 – 05 ngày làm việc.
-
Kết quả: Doanh nghiệp chính thức có mã số thuế và tư cách pháp nhân để thực hiện các giao dịch tại Việt Nam.
3. Thành phần hồ sơ cần chuẩn bị
Để tối ưu hóa thời gian và đảm bảo tính chính xác, nhà đầu tư cần chuẩn bị các đầu mục hồ sơ sau:
-
Hồ sơ đề nghị cấp phép dự án thành lập doanh nghiệp vốn nước ngoài: theo quy định tại Luật Đầu tư 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020.
-
:Tài liệu về tư cách pháp lý: Hộ chiếu/ Passport đối với nhà đầu tư cá nhân, giấy phép kinh doanh đối với nhà đầu tư là tổ chức.
-
Báo cáo năng lực tài chính: Báo cáo tài chính 02 năm gần nhất hoặc xác nhận số dư tài khoản ngân hàng tương đương với số vốn dự định đầu tư.
-
Hồ sơ về địa điểm thực hiện dự án: Hợp đồng thuê văn phòng/nhà xưởng hoặc thỏa thuận nguyên tắc về địa điểm.
-
Giải trình về công nghệ: (Áp dụng đối với các dự án thuộc diện hạn chế hoặc yêu cầu công nghệ cao).
4. Những lưu ý trọng yếu dành cho nhà đầu tư
-
Góp vốn: Theo Điều 47 và Điều 75 Luật Doanh nghiệp 2020, nhà đầu tư phải góp đủ số vốn đã cam kết trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp
-
Tài khoản vốn đầu tư: Doanh nghiệp FDI bắt buộc phải mở Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) tại ngân hàng được phép để thực hiện việc chuyển vốn vào và chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.
-
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện: Một số ngành nghề như bán lẻ, giáo dục, du lịch lữ hành… yêu cầu phải xin thêm “Giấy phép con” sau khi thành lập công ty.
Các bước thực hiện:
Tài liệu cần chuẩn bị:
- Hộ chiếu/ Passport của cá nhân góp vốn
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của tổ chức nước ngoài
- Chứng minh nguồn vốn góp
- Hợp đồng thuê địa điểm kinh doanh


EN

