Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp 2026

1. Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp là gì?

Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp là một hình thức tổ chức lại doanh nghiệp, trong đó một doanh nghiệp thay đổi tư cách pháp lý từ loại hình này sang một loại hình khác theo quy định của pháp luật mà không cần phải thực hiện thủ tục giải thể doanh nghiệp cũ để thành lập mới.

Việc chuyển đổi này giúp công ty kế thừa toàn bộ quyền, lợi ích hợp pháp, cũng như các nghĩa vụ tài chính, khoản nợ, hợp đồng lao động và các nghĩa vụ tài sản khác của công ty trước khi chuyển đổi.

Căn cứ theo quy định tại Chương IX Luật Doanh nghiệp 2020 cho phép thực hiện các hình thức chuyển đổi loại hình sau đây:

  • Chuyển đổi Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) thành Công ty Cổ phần (Điều 202): Thường diễn ra khi công ty TNHH muốn mở rộng quy mô, huy động vốn từ công chúng bằng cách phát hành cổ phần.
  • Chuyển đổi Công ty Cổ phần thành Công ty TNHH Một thành viên (Điều 203): Xảy ra khi một cổ đông mua lại toàn bộ cổ phần của các cổ đông khác, hoặc chỉ còn một cổ đông duy nhất do các lý do khác.
  • Chuyển đổi Công ty Cổ phần thành Công ty TNHH Hai thành viên trở lên (Điều 204): Khi công ty cổ phần không còn đáp ứng đủ số lượng tối thiểu 03 cổ đông hoặc các cổ đông muốn chuyển sang mô hình quản trị khép kín hơn của công ty TNHH.
  • Chuyển đổi Doanh nghiệp tư nhân thành Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh (Điều 205): Đây là bước tiến lớn giúp chủ doanh nghiệp tư nhân giới hạn trách nhiệm tài sản của mình (từ trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân sang trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp).
Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp | Simple Law
Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp | Simple Law

2. Chuyển đổi loại hình cần hồ sơ, thủ tục gì?

Tùy thuộc vào việc bạn muốn chuyển đổi loại hình nào sang loại hình nào mà thành phần hồ sơ sẽ có sự khác biệt. Tuy nhiên, căn cứ theo Điều 26 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, một bộ hồ sơ tiêu chuẩn để gửi lên cơ quan Đăng ký kinh doanh sẽ bao gồm các nhóm giấy tờ cốt lõi sau:

2.1. Thành phần hồ sơ cơ bản

  1. Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp mới: Được soạn thảo theo mẫu quy định tại Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư 68/2025/TT-BTC tương ứng với loại hình doanh nghiệp dự định chuyển đổi.
  2. Điều lệ công ty chuyển đổi: Bản dự thảo Điều lệ mới phải phù hợp với quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 đối với loại hình mới và có đầy đủ chữ ký của chủ sở hữu/thành viên/cổ đông sáng lập mới.
  3. Nghị quyết, Quyết định và bản sao hợp lệ Biên bản họp:
    • Quyết định của Chủ sở hữu (đối với Công ty TNHH 1TV).
    • Nghị quyết/Quyết định và Biên bản họp của Hội đồng thành viên (đối với Công ty TNHH 2TV trở lên).
    • Nghị quyết/Quyết định và Biên bản họp của Đại hội đồng cổ đông (đối với Công ty Cổ phần).
    • Nội dung biên bản phải ghi rõ việc nhất trí thông qua chuyển đổi loại hình.
  4. Danh sách thành viên/Cổ đông sáng lập: Áp dụng cho loại hình Công ty TNHH Hai thành viên trở lên hoặc Công ty Cổ phần.
  5. Giấy tờ pháp lý của cá nhân/tổ chức: Bản sao hợp lệ giấy tờ pháp lý đối với cá nhân; Bản sao Quyết định thành lập/Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đối với tổ chức.
  6. Các tài liệu chứng minh (nếu có sự thay đổi về vốn/thành viên): Hợp đồng chuyển nhượng vốn/cổ phần; Giấy tờ chứng minh việc thừa kế, tặng cho; Giấy tờ xác nhận việc góp vốn bổ sung.
  7. Giấy ủy quyền: Kèm theo giấy tờ pháp lý cá nhân của người nộp hồ sơ (nếu chủ doanh nghiệp ủy quyền cho Simple Law thực hiện).

2.2. Trình tự, thủ tục thực hiện

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ. Doanh nghiệp rà soát, soạn thảo đầy đủ các biểu mẫu và thu thập chữ ký của các cá nhân liên quan.
  • Bước 2: Nộp hồ sơ. Kể từ ngày Luật Doanh nghiệp 2020 Nghị định 168/2025/NĐ-CP có hiệu lực, việc nộp hồ sơ ưu tiên thực hiện trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp bằng tài khoản đăng ký kinh doanh hoặc chữ ký số công cộng.
  • Bước 3: Xét duyệt. Phòng Đăng ký kinh doanh (thuộc Sở Tài chính nơi tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở) sẽ tiếp nhận và kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Thời hạn giải quyết là 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
  • Bước 4: Nhận kết quả. Nếu hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới và cập nhật tình trạng chuyển đổi trên Cổng thông tin quốc gia. Nếu hồ sơ chưa hợp lệ, cơ quan sẽ ra Thông báo yêu cầu sửa đổi, bổ sung bằng văn bản.

3. Báo giá dịch vụ chuyển đổi loại hình doanh nghiệp tại Simple Law 

Tại Simple Law, chúng tôi hiểu rằng thời gian của người kinh doanh là vô giá. Với triết lý “Đơn giản để phát triển”, dịch vụ của chúng tôi được thiết kế nhằm tối giản hóa mọi thủ tục hành chính, giúp chủ doanh nghiệp hoàn toàn an tâm tập trung vào chuyên môn.

Chi phí thực hiện dịch vụ chuyển đổi loại hình tại Simple Law luôn được minh bạch ngay từ đầu, cam kết không phát sinh, bao gồm:

  • Lệ phí nhà nước: Lệ phí nộp hồ sơ và lệ phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia theo quy định của Bộ Tài chính.
  • Phí dịch vụ trọn gói của Simple Law: Mức phí này phụ thuộc vào độ phức tạp của từng ca hồ sơ cụ thể (ví dụ: chuyển đổi đơn thuần hay chuyển đổi kết hợp với việc thêm/bớt thành viên, chuyển nhượng vốn, thay đổi địa chỉ trụ sở, ngành nghề kinh doanh). Nhìn chung, mức phí cạnh tranh, dao động linh hoạt phù hợp với tình hình thực tế của từng công ty.

Đến với Simple Law, dịch vụ của bạn sẽ bao gồm:

  1. Tư vấn chuyên sâu, phân tích rủi ro và lựa chọn loại hình tối ưu nhất trước khi chuyển đổi.
  2. Soạn thảo 100% hồ sơ đúng quy định hiện hành.
  3. Đại diện ủy quyền nộp hồ sơ và giải trình với Phòng Đăng ký kinh doanh.
  4. Bàn giao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới tận tay khách hàng (chỉ từ 3 – 7 ngày làm việc).

4. Cần lưu ý gì sau khi hoàn tất thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp? 

Nhiều khách hàng nhầm tưởng rằng, cầm trên tay Giấy phép mới là thủ tục đã hoàn tất. Tuy nhiên, theo kinh nghiệm thực tiễn từ Simple Law, việc chuyển đổi loại hình doanh nghiệp sẽ kéo theo một chuỗi các công việc hành chính và kế toán bắt buộc phải thực hiện để đảm bảo công ty hoạt động hợp pháp:

  1. Khắc lại con dấu doanh nghiệp: Do loại hình bị thay đổi (ví dụ từ TNHH sang Cổ phần), tên đầy đủ của công ty trên con dấu pháp nhân cũng bắt buộc phải thay đổi theo để khớp với Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới.
  2. Thông báo thay đổi thông tin thuế và xử lý hóa đơn:
    • Mặc dù mã số thuế của doanh nghiệp vẫn được giữ nguyên, nhưng bạn phải tiến hành nộp Tờ khai điều chỉnh thông tin đăng ký thuế với Cơ quan quản lý thuế trực tiếp.
    • Căn cứ theo Nghị định 123/2020/NĐ-CPThông tư 78/2021/TT-BTC, công ty phải làm thông báo thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử gửi cơ quan thuế để cập nhật tên/loại hình mới trên hệ thống hóa đơn.
  3. Cập nhật thông tin với Ngân hàng: Người đại diện theo pháp luật cần mang theo Giấy chứng nhận mới, con dấu mới, mẫu dấu và giấy tờ tùy thân ra chi nhánh ngân hàng nơi công ty mở tài khoản để làm thủ tục cập nhật thông tin chủ tài khoản. Nếu bỏ qua bước này, các giao dịch chuyển/nhận tiền, thanh toán quốc tế hay nộp thuế điện tử có thể bị gián đoạn.
  4. Làm lại bảng hiệu công ty: Bảng hiệu treo tại trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện phải được thiết kế và in lại để hiển thị đúng loại hình công ty mới theo quy định. 
  5. Cập nhật thông tin nội bộ và đối tác:
    • Ký lại hoặc làm phụ lục điều chỉnh Hợp đồng lao động cho nhân viên.
    • Thông báo bằng văn bản cho các đối tác, khách hàng, nhà cung cấp để họ cập nhật thông tin xuất hóa đơn và thực hiện các hợp đồng kinh tế.
    • Cập nhật thông tin trên các loại giấy phép con (Giấy phép an toàn thực phẩm, Giấy chứng nhận đủ điều kiện PCCC, Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành…) nếu có. Cơ quan cấp giấy phép con sẽ yêu cầu cấp đổi lại giấy phép theo tên mới của pháp nhân.

Quá trình tái cấu trúc và chuyển đổi loại hình mang đến cơ hội lớn, nhưng cũng kèm theo không ít thủ tục pháp lý đan chéo. Đừng để những vướng mắc về giấy tờ làm chậm nhịp độ phát triển của bạn.

Hãy để Simple Law đồng hành cùng bạn trên chặng đường tối ưu hóa mô hình kinh doanh. Mọi thắc mắc cần giải đáp chi tiết, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp chúng tôi để được tư vấn chính xác!