1. Tạm ngừng kinh doanh là gì?
Tạm ngừng kinh doanh là quyền của doanh nghiệp khi muốn tạm dừng các hoạt động sản xuất, kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định do thay đổi chiến lược kinh doanh hoặc tái cấu trúc bộ máy.
Điểm ưu việt của thủ tục này là doanh nghiệp vẫn duy trì tư cách pháp nhân mà không phải thực hiện giải thể, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian khi muốn quay lại thị trường.
Căn cứ theo Điều 206 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp có quyền tạm ngừng kinh doanh nhưng phải thông báo bằng văn bản cho Cơ quan đăng ký kinh doanh chậm nhất là 03 ngày làm việc trước ngày tạm ngừng.
2. Lợi ích của doanh nghiệp nghiệp khi tạm ngừng kinh doanh?
Khi tạm ngừng kinh doanh, doanh nghiệp sẽ được một số lợi ích sau:
Tạm dừng nghĩa vụ thuế: Doanh nghiệp không phải nộp hồ sơ khai thuế trong thời gian tạm ngừng, giảm bớt gánh nặng về thủ tục kế toán và rủi ro chậm nộp
Giữ lại mã số thuế và tên doanh nghiệp: Giữ nguyên toàn bộ lịch sử hoạt động của doanh nghiệp, các tài sản hoặc giấy phép đứng tên doanh nghiệp.
Duy trì lịch sử hoạt động: Giúp doanh nghiệp giữ được “tuổi đời” pháp lý, một yếu tố quan trọng khi tham gia đấu thầu hoặc chứng minh năng lực với đối tác sau khi tái hoạt động.
2. Quy định về thời hạn và nghĩa vụ khi tạm ngừng kinh doanh
-
Thời hạn: Theo quy định mới nhất tại Nghị định 168/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp không còn bị giới hạn tổng thời gian tạm ngừng liên tiếp (trước đây là 02 năm). Doanh nghiệp có thể tạm ngừng nhiều lần, mỗi lần không quá 01 năm.
-
Nghĩa vụ tài chính: Trong thời gian tạm ngừng, doanh nghiệp phải nộp đủ số thuế, bảo hiểm xã hội còn nợ; tiếp tục thanh toán các khoản nợ và hoàn thành hợp đồng đã ký với khách hàng/người lao động, trừ khi có thỏa thuận khác.
-
Về thuế: Nếu tạm ngừng trọn năm dương lịch hoặc năm tài chính, doanh nghiệp không phải nộp hồ sơ khai thuế và lệ phí môn bài cho năm đó.
3. Thủ tục Tái hoạt động trước thời hạn
Doanh nghiệp đang tạm ngừng kinh doanh có thể tiến hành tái hoạt động trở lại khi doanh nghiệp muốn. Trong trường hợp này, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục thông báo hoạt động trở lại.
-
Thời hạn thông báo: Chậm nhất là 03 ngày làm việc trước ngày tiếp tục kinh doanh.
-
Lợi ích: Giúp doanh nghiệp nhanh chóng chớp lấy thời cơ thị trường, khôi phục lại mã số thuế và các quyền lợi kinh doanh hợp pháp ngay lập tức.
4. Thủ tục, quy trình tạm ngừng kinh doanh, tái hoạt động
Căn cứ theo trên Nghị định 168/2025/NĐ-CP, hồ sơ tiến hành thủ tục tạm ngừng kinh doanh, tái hoạt động sau khi tạm ngừng bao gồm:
-
Thông báo tạm ngừng kinh doanh/Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn: Theo mẫu hồ sơ quy định.
-
Nghị quyết/Quyết định và Biên bản họp: Của Chủ sở hữu/Hội đồng thành viên/Đại hội đồng cổ đông về việc tạm ngừng hoặc tái hoạt động.
Quy trình thực hiện:
-
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu, phân tích các phương án xử lý phù hợp với nhu cầu của Khách hàng.
-
Bước 2: Soạn thảo hồ sơ và tiếp hành thủ tục tại Phòng Đăng ký kinh doanh.
-
Bước 3: Nhận Giấy xác nhận về việc doanh nghiệp đăng ký tạm ngừng hoặc tái hoạt động sau 03 ngày làm việc.
5. Tại sao nên chọn dịch vụ tại Simple Law
- Tư vấn rà soát: Kiểm tra tình trạng thuế, nợ bảo hiểm trước khi tạm ngừng để tránh bị khóa mã số thuế.
-
Tối ưu hồ sơ: Soạn thảo trọn gói, chuẩn xác 100% theo quy định mới nhất của năm 2026.
-
Tiết kiệm thời gian: Đại diện nộp hồ sơ và bàn giao kết quả tận nơi trong 03 – 05 ngày.


EN

