Việc thuê một đơn vị cung cấp dịch vụ bảo vệ chuyên nghiệp bên ngoài (outsourcing) ngày càng trở nên thiết yếu đối với các doanh nghiệp, từ khối văn phòng, nhà xưởng quy mô lớn cho đến các hộ kinh doanh, doanh nghiệp vừa và nhỏ. Dưới góc độ quản trị điều hành, việc ủy thác công tác an ninh cho một đơn vị chuyên trách giúp ban giám đốc tách bạch được hoạt động vận hành thường nhật ra khỏi công tác quản trị chiến lược, từ đó tập trung tối đa nguồn lực vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.
1. Cơ sở pháp lý Hợp đồng dịch vụ bảo vệ
Khi tiến hành soạn thảo và ký kết, tính hợp pháp và hiệu lực của hợp đồng dịch vụ bảo vệ được điều chỉnh và bảo vệ bởi các văn bản quy phạm pháp luật sau đây. Việc nắm rõ cơ sở pháp lý giúp doanh nghiệp thiết lập các điều khoản đúng luật, tránh trường hợp hợp đồng bị tuyên vô hiệu.
-
Bộ luật Dân sự 2015 (Hiện đang có hiệu lực pháp luật): Hợp đồng dịch vụ bảo vệ về bản chất là một dạng của hợp đồng dịch vụ.
-
Tại Điều 513 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ, bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ”
-
Điều 517 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ (đơn vị bảo vệ) là phải bồi thường thiệt hại cho bên thuê dịch vụ nếu làm mất mát, hư hỏng tài liệu, phương tiện được giao hoặc tiết lộ bí mật thông tin.
-
-
Nghị định 96/2016/NĐ-CP (Hiện đang có hiệu lực pháp luật, được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Nghị định 56/2023/NĐ-CP): Đây là văn bản chuyên ngành quy định điều kiện về an ninh, trật tự đối với một số ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.
-
Tại Điều 11 và Điều 12 Nghị định 96/2016/NĐ-CP quy định chi tiết các điều kiện bắt buộc mà một công ty dịch vụ bảo vệ phải đáp ứng, bao gồm điều kiện về vốn, người đứng đầu doanh nghiệp và giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự.
-
Lưu ý cho nhà quản trị: Trước khi ký kết Hợp đồng dịch vụ bảo vệ, doanh nghiệp bắt buộc phải yêu cầu đối tác cung cấp bản sao Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự và các giấy phép liên quan đến phạm vi thực hiện hợp đồng.

2. Những nội dung đáng lưu ý khi soạn thảo Hợp đồng dịch vụ bảo vệ
Sự khác biệt giữa một bản hợp đồng thông thường và một bản hợp đồng bảo vệ tối ưu nằm ở khả năng dự liệu các tình huống rủi ro thực tế. Dưới đây là những nội dung trọng tâm cần được “làm sắc” trong quá trình soạn thảo:
Thứ nhất, phân định rõ phạm vi bảo vệ và tình trạng tài sản bàn giao: Hợp đồng dịch vụ bảo vệ không nên chỉ thoả thuận chung chung “bảo vệ nhà xưởng” hay “bảo vệ văn phòng”. Hợp đồng cần giới hạn rõ ranh giới vật lý: từ cổng số mấy, khu vực bãi xe nào, đến các tầng nào trong tòa nhà. Đặc biệt quan trọng là “Biên bản bàn giao tài sản” đính kèm hợp đồng. Công ty bảo vệ chỉ chịu trách nhiệm với những tài sản đã được kiểm kê, bàn giao và nằm trong khu vực họ trực tiếp kiểm soát. Đối với tài sản cá nhân của nhân viên mang đến công ty (như laptop cá nhân, tiền mặt, trang sức), cần có điều khoản loại trừ trách nhiệm rõ ràng nếu không được gửi qua cổng bảo vệ.
Thứ hai, thiết lập cơ chế bồi thường thiệt hại thực tế và minh bạch Đây luôn là tâm điểm của mọi cuộc tranh chấp. Doanh nghiệp cần quy định rõ nguyên tắc xác định lỗi. Trách nhiệm bồi thường 100% của bên bảo vệ thường được kích hoạt trong các trường hợp:
-
Lỗi trực tiếp do bảo vệ ngủ gật, bỏ vị trí, lơ là dẫn đến kẻ gian đột nhập (có camera trích xuất hoặc dấu vết cạy phá từ bên ngoài).
-
Bảo vệ thông đồng hoặc trực tiếp trộm cắp.
-
Mất mát phương tiện tại bãi đỗ xe khi đã có vé xe hoặc ghi nhận biển số.
Đồng thời, quy định rõ phương pháp tính giá trị bồi thường: Theo giá trị sổ sách kế toán (đã trừ khấu hao), theo hóa đơn mua hàng gốc, hay theo giá trị thị trường của vật dụng tương đương tại thời điểm xảy ra sự cố. Thời hạn bồi thường cũng cần ấn định rõ (ví dụ: trong vòng 15-30 ngày kể từ khi có kết luận của cơ quan chức năng).
Thứ ba, quy chuẩn về nhân sự và quyền thay thế nhân sự Chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào từng cá nhân bảo vệ. Hợp đồng cần yêu cầu bên cung cấp dịch vụ cam kết nhân sự không có tiền án tiền sự, có chứng chỉ nghiệp vụ, đảm bảo độ tuổi và sức khỏe. Thêm vào đó, nhà quản trị cần đưa vào “Quyền yêu cầu thay thế nhân sự”: Doanh nghiệp có quyền yêu cầu đổi nhân viên bảo vệ trong vòng 12 – 24 giờ nếu phát hiện nhân sự đó vi phạm nội quy, có thái độ không chuẩn mực mà không cần phải chứng minh thiệt hại vật chất.
Thứ tư, điều khoản về thời giờ làm việc và quy trình giao ca Bảo vệ là dịch vụ mang tính liên tục. Do đó, cần quy định rõ trách nhiệm không được bỏ trống vị trí. Việc giao ca giữa các ca trực phải được lập thành biên bản ghi nhận tình trạng tài sản. Nếu có sự cố mất mát xảy ra mà không xác định được ở ca nào, công ty bảo vệ vẫn phải chịu trách nhiệm tổng thể.
3. Mẫu Hợp đồng dịch vụ bảo vệ soạn thảo bởi Simple Law
Để hỗ trợ các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình pháp lý nội bộ, Simple Law giới thiệu mẫu hợp đồng dịch vụ bảo vệ tiêu chuẩn. Mẫu văn bản này được cấu trúc theo hướng bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của bên sử dụng dịch vụ, đồng thời duy trì tính công bằng, khả thi trong hợp tác.
Chúng tôi khuyến khích Quý khách hàng đọc kỹ nội dung và điều chỉnh cho phù hợp trước khi quyết định ký kết hợp đồng.
Tải về: SimpleLaw_Mẫu Hợp đồng dịch vụ bảo vệ
Để được tư vấn chi tiết, liên hệ ngay Simple Law tại SĐT: 0934.636.130 Website: simplelaw.vn Facebook: Simple Law


EN
